quắp đuôi

quắp đuôi

Chú chó quắp đuôi chạy về phía sau vườn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cụp đuôi xuống: "quắp đuôi" mô tả hành động của động vật (thường chó) khi sợ hãi, hoảng loạn hoặc thất bại, chúng cong hoặc kẹp đuôi vào giữa hai chân sau.
    • Biểu hiện của sự sợ hãi hoặc nhục nhã: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "quắp đuôi" được dùng để chỉ trạng thái con người hoặc vật thể tỏ ra yếu thế, rút lui trong xấu hổ.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (động vật):

    • Con chó quắp đuôi bỏ chạy khi thấy người lạ. (Con chó sợ hãi, cụp đuôi xuống chạy trốn.)
    • Sau trận đánh, con mèo quắp đuôi lủi vào góc nhà. (Con mèo thua trận, tỏ ra yếu thế bằng cách cụp đuôi.)
  • Nghĩa bóng (con người):

    • Sau khi bị sếp mắng, anh ta quắp đuôi rời khỏi phòng họp. (Anh ta rút lui trong xấu hổ, không dám đối diện.)
    • Đội bóng thua trận, quắp đuôi ra về. (Đội bóng thất bại, lặng lẽ rời khỏi sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quắp đuôi chạy": cụm từ nhấn mạnh hành động tháo chạy trong sợ hãi.

    • Kẻ trộm bị phát hiện, quắp đuôi chạy mất. (Kẻ trộm hoảng sợ, bỏ chạy nhanh chóng.)
  • "quắp đuôi lủi": diễn tả sự lén lút, tránh sau thất bại.

    • Thất bại trong cuộc thi, cậu quắp đuôi lủi vào phòng. (Cậu xấu hổ, lén lút đi vào phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cụp đuôi (động từ): tương tự "quắp đuôi", chỉ hành động hạ thấp đuôi.

    • Con chó cụp đuôi khi bị chủ mắng. (Con chó tỏ ra sợ hãi.)
  • Rụp đuôi (động từ, phương ngữ): cũng có nghĩacụp đuôi, nhưng thường dùng trong văn nói.

    • rụp đuôi bỏ chạy. ( sợ hãi, bỏ chạy.)
Từ đồng nghĩa
  • Cúp đuôi: hành động hạ thấp đuôi sợ hãi.
  • lông: (đối với động vật) tỏ ra sợ hãi hoặc phòng thủ, nhưng khác với "quắp đuôi" ở chỗ lông thường đi kèm với sự hung dữ.
Thành ngữ liên quan
  • Quắp đuôi như chó: so sánh hành vi của người với chó khi sợ hãi.
    • Hắn ta quắp đuôi như chó khi gặp đối thủ. (Hắn ta tỏ ra yếu thế, sợ hãi.)