quắp đuôi
Định nghĩa
- Động từ:
- Cụp đuôi xuống: "quắp đuôi" mô tả hành động của động vật (thường là chó) khi sợ hãi, hoảng loạn hoặc thất bại, chúng cong hoặc kẹp đuôi vào giữa hai chân sau.
- Biểu hiện của sự sợ hãi hoặc nhục nhã: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "quắp đuôi" được dùng để chỉ trạng thái con người hoặc vật thể tỏ ra yếu thế, rút lui trong xấu hổ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (động vật):
- Con chó quắp đuôi bỏ chạy khi thấy người lạ. (Con chó sợ hãi, cụp đuôi xuống và chạy trốn.)
- Sau trận đánh, con mèo quắp đuôi lủi vào góc nhà. (Con mèo thua trận, tỏ ra yếu thế bằng cách cụp đuôi.)
Nghĩa bóng (con người):
- Sau khi bị sếp mắng, anh ta quắp đuôi rời khỏi phòng họp. (Anh ta rút lui trong xấu hổ, không dám đối diện.)
- Đội bóng thua trận, quắp đuôi ra về. (Đội bóng thất bại, lặng lẽ rời khỏi sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quắp đuôi chạy": cụm từ nhấn mạnh hành động tháo chạy trong sợ hãi.
- Kẻ trộm bị phát hiện, quắp đuôi chạy mất. (Kẻ trộm hoảng sợ, bỏ chạy nhanh chóng.)
"quắp đuôi lủi": diễn tả sự lén lút, tránh né sau thất bại.
- Thất bại trong cuộc thi, cậu bé quắp đuôi lủi vào phòng. (Cậu bé xấu hổ, lén lút đi vào phòng.)
Biến thể và từ gần giống
Cụp đuôi (động từ): tương tự "quắp đuôi", chỉ hành động hạ thấp đuôi.
- Con chó cụp đuôi khi bị chủ mắng. (Con chó tỏ ra sợ hãi.)
Rụp đuôi (động từ, phương ngữ): cũng có nghĩa là cụp đuôi, nhưng thường dùng trong văn nói.
- Nó rụp đuôi bỏ chạy. (Nó sợ hãi, bỏ chạy.)
Từ đồng nghĩa
- Cúp đuôi: hành động hạ thấp đuôi vì sợ hãi.
- Xù lông: (đối với động vật) tỏ ra sợ hãi hoặc phòng thủ, nhưng khác với "quắp đuôi" ở chỗ xù lông thường đi kèm với sự hung dữ.
Thành ngữ liên quan
- Quắp đuôi như chó: so sánh hành vi của người với chó khi sợ hãi.
- Hắn ta quắp đuôi như chó khi gặp đối thủ. (Hắn ta tỏ ra yếu thế, sợ hãi.)